Từ vựng
筋萎縮性側索硬化症
きんいしゅくせいそくさくこうかしょう
vocabulary vocab word
bệnh xơ cứng teo cơ một bên
ALS
bệnh Lou Gehrig
筋萎縮性側索硬化症 筋萎縮性側索硬化症 きんいしゅくせいそくさくこうかしょう bệnh xơ cứng teo cơ một bên, ALS, bệnh Lou Gehrig
Ý nghĩa
bệnh xơ cứng teo cơ một bên ALS và bệnh Lou Gehrig
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
筋萎縮性側索硬化症
bệnh xơ cứng teo cơ một bên, ALS, bệnh Lou Gehrig
きんいしゅくせいそくさくこうかしょう
縮
co lại, thu nhỏ, teo lại...
ちぢ.む, ちぢ.まる, シュク