Từ vựng
科学技術諮問会議
かがくぎじゅつしもんかいぎ
vocabulary vocab word
Hội đồng Tư vấn Khoa học và Công nghệ
科学技術諮問会議 科学技術諮問会議 かがくぎじゅつしもんかいぎ Hội đồng Tư vấn Khoa học và Công nghệ
Ý nghĩa
Hội đồng Tư vấn Khoa học và Công nghệ
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
科学技術諮問会議
Hội đồng Tư vấn Khoa học và Công nghệ
かがくぎじゅつしもんかいぎ