Từ vựng
せんたくてきセロトニンさいとりこみ選択的セロトニン再取り込みそがいやく阻害薬 せんたくてきセロトニンさいとりこ選択的セロトニン再取り込みそがいやくみ阻害薬 せんたくてきセロトニンさいとり選択的セロトニン再取りこみそがいやく込み阻害薬

Ý nghĩa

chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc và SSRI

Luyện viết


Character: 1/16
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

選択的セロトニン再取り込み阻害薬
chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc, SSRI
せんたくてきセロトニンさいとりこみそがいやく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠