Từ vựng
製造物賠償責任保険
せいぞーぶつばいしょーせきにんほけん
vocabulary vocab word
bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
製造物賠償責任保険 製造物賠償責任保険 せいぞーぶつばいしょーせきにんほけん bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
Ý nghĩa
bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
製造物賠償責任保険
bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
せいぞうぶつばいしょうせきにんほけん
製
sản xuất tại..., sản xuất
セイ