Từ vựng
異型大動脈縮窄症
いけいだいどーみゃくしゅくさくしょー
vocabulary vocab word
hẹp eo động mạch chủ không điển hình
異型大動脈縮窄症 異型大動脈縮窄症 いけいだいどーみゃくしゅくさくしょー hẹp eo động mạch chủ không điển hình
Ý nghĩa
hẹp eo động mạch chủ không điển hình
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
異型大動脈縮窄症
hẹp eo động mạch chủ không điển hình
いけいだいどうみゃくしゅくさくしょう
型
khuôn, kiểu, mẫu
かた, -がた, ケイ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ
縮
co lại, thu nhỏ, teo lại...
ちぢ.む, ちぢ.まる, シュク