Từ vựng
特発性頭蓋内圧亢進症
とくはつせいずがいないあつこーしんしょー
vocabulary vocab word
tăng áp lực nội sọ vô căn
tăng áp lực nội sọ lành tính
u giả não
特発性頭蓋内圧亢進症 特発性頭蓋内圧亢進症 とくはつせいずがいないあつこーしんしょー tăng áp lực nội sọ vô căn, tăng áp lực nội sọ lành tính, u giả não
Ý nghĩa
tăng áp lực nội sọ vô căn tăng áp lực nội sọ lành tính và u giả não
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
特発性頭蓋内圧亢進症
tăng áp lực nội sọ vô căn, tăng áp lực nội sọ lành tính, u giả não
とくはつせいずがいないあつこうしんしょう