Kanji

Ý nghĩa

đầu con (dùng để đếm động vật lớn)

Cách đọc

Kun'yomi

  • いし あたま người bướng bỉnh
  • あたま うち đạt đến đỉnh điểm
  • あたま きん tiền đặt cọc
  • かしら もじ chữ cái đầu tiên của từ
  • かしら ぶん sếp
  • かしら chữ cái đầu tiên
  • がしら khóe mắt trong
  • はた がしら người lãnh đạo
  • なみ がしら đỉnh sóng
  • かぶり をふる lắc đầu (tỏ ý phủ định)

On'yomi

  • ぼう とう phần đầu
  • せん とう đầu (của hàng, nhóm, v.v.)
  • とう とう cuối cùng
  • うな gật đầu
  • つう đau đầu
  • のう đầu
  • きん tokin

Luyện viết


Nét: 1/16

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.