Từ vựng
到頭
とうとう
vocabulary vocab word
cuối cùng
rốt cuộc
sau cùng
về sau
到頭 到頭 とうとう cuối cùng, rốt cuộc, sau cùng, về sau
Ý nghĩa
cuối cùng rốt cuộc sau cùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうとう
vocabulary vocab word
cuối cùng
rốt cuộc
sau cùng
về sau