Từ vựng
教頭
きょうとう
vocabulary vocab word
phó hiệu trưởng
hiệu phó
教頭 教頭 きょうとう phó hiệu trưởng, hiệu phó
Ý nghĩa
phó hiệu trưởng và hiệu phó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうとう
vocabulary vocab word
phó hiệu trưởng
hiệu phó