Từ vựng
店頭
てんとう
vocabulary vocab word
mặt tiền cửa hàng
khu vực trước cửa hàng
tủ kính trưng bày
gần lối vào cửa hàng
giao dịch trực tiếp tại quầy
店頭 店頭 てんとう mặt tiền cửa hàng, khu vực trước cửa hàng, tủ kính trưng bày, gần lối vào cửa hàng, giao dịch trực tiếp tại quầy
Ý nghĩa
mặt tiền cửa hàng khu vực trước cửa hàng tủ kính trưng bày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0