Từ vựng
冒頭
ぼうとう
vocabulary vocab word
phần đầu
mở đầu
khởi đầu
lúc bắt đầu
冒頭 冒頭 ぼうとう phần đầu, mở đầu, khởi đầu, lúc bắt đầu
Ý nghĩa
phần đầu mở đầu khởi đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼうとう
vocabulary vocab word
phần đầu
mở đầu
khởi đầu
lúc bắt đầu