Từ vựng
頭
こうべ
vocabulary vocab word
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ: đầu gia súc)
đơn vị đếm côn trùng trong bộ sưu tập
đơn vị đếm mũ bảo hiểm
mặt nạ
v.v.
頭 頭-6 こうべ đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ: đầu gia súc), đơn vị đếm côn trùng trong bộ sưu tập, đơn vị đếm mũ bảo hiểm, mặt nạ, v.v.
Ý nghĩa
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ: đầu gia súc) đơn vị đếm côn trùng trong bộ sưu tập đơn vị đếm mũ bảo hiểm
Luyện viết
Nét: 1/16
Mục liên quan
頭
頭
頭
頭
頭
頭
頭
頭
頭
頭
Kanji
đầu, con (dùng để đếm động vật...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đầu, vòm đầu, óc, đầu đinh, sọ
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...
đơn vị đếm động vật lớn (ví dụ...