Từ vựng
前頭
まえがしら
vocabulary vocab word
các đô vật hạng thường trong hạng cao nhất
前頭 前頭 まえがしら các đô vật hạng thường trong hạng cao nhất
Ý nghĩa
các đô vật hạng thường trong hạng cao nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まえがしら
vocabulary vocab word
các đô vật hạng thường trong hạng cao nhất