Từ vựng
頭取
とうどり
vocabulary vocab word
chủ tịch ngân hàng
quản lý hậu trường
頭取 頭取 とうどり chủ tịch ngân hàng, quản lý hậu trường
Ý nghĩa
chủ tịch ngân hàng và quản lý hậu trường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうどり
vocabulary vocab word
chủ tịch ngân hàng
quản lý hậu trường