Từ vựng
年頭
ねんとう
vocabulary vocab word
đầu năm
người cao tuổi nhất
年頭 年頭 ねんとう đầu năm, người cao tuổi nhất
Ý nghĩa
đầu năm và người cao tuổi nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねんとう
vocabulary vocab word
đầu năm
người cao tuổi nhất