Từ vựng
没頭
ぼっとう
vocabulary vocab word
chìm đắm trong
mải mê với
cống hiến hết mình cho
dành trọn tâm trí cho
没頭 没頭 ぼっとう chìm đắm trong, mải mê với, cống hiến hết mình cho, dành trọn tâm trí cho
Ý nghĩa
chìm đắm trong mải mê với cống hiến hết mình cho
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0