Từ vựng
機嫌気褄を取る
きげんきずまをとる
vocabulary vocab word
nịnh nọt
tâng bốc
xu nịnh
chiều chuộng
làm vui lòng
機嫌気褄を取る 機嫌気褄を取る きげんきずまをとる nịnh nọt, tâng bốc, xu nịnh, chiều chuộng, làm vui lòng
Ý nghĩa
nịnh nọt tâng bốc xu nịnh
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
機嫌気褄を取る
nịnh nọt, tâng bốc, xu nịnh...
きげんきづまをとる
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ