Từ vựng
日本沙漠緑化実践協会
にっぽんさばくりょくかじっせんきょーかい
vocabulary vocab word
Hiệp hội Thực hành Phủ xanh Sa mạc Nhật Bản
日本沙漠緑化実践協会 日本沙漠緑化実践協会 にっぽんさばくりょくかじっせんきょーかい Hiệp hội Thực hành Phủ xanh Sa mạc Nhật Bản
Ý nghĩa
Hiệp hội Thực hành Phủ xanh Sa mạc Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日本沙漠緑化実践協会
Hiệp hội Thực hành Phủ xanh Sa mạc Nhật Bản
にっぽんさばくりょくかじっせんきょうかい
実
thực tế, sự thật, hạt giống...
み, みの.る, ジツ