Kanji
漠
kanji character
mơ hồ
không rõ ràng
sa mạc
rộng lớn
漠 kanji-漠 mơ hồ, không rõ ràng, sa mạc, rộng lớn
漠
Ý nghĩa
mơ hồ không rõ ràng sa mạc
Cách đọc
On'yomi
- さ ばく sa mạc
- ばく ぜん mơ hồ
- さはらさ ばく Sa mạc Sahara
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
砂 漠 sa mạc -
沙 漠 sa mạc -
漠 然 mơ hồ, không rõ ràng, mập mờ... -
漠 mơ hồ, không rõ ràng, mênh mông... - サハラ
砂 漠 Sa mạc Sahara - サハラ
沙 漠 Sa mạc Sahara -
漠 々mênh mông, vô tận, mơ hồ... -
漠 漠 mênh mông, vô tận, mơ hồ... -
空 漠 rộng lớn mênh mông, vô bờ bến, mơ hồ không rõ ràng -
広 漠 rộng lớn, bao la, vô tận -
宏 漠 rộng lớn, bao la, vô tận -
索 漠 ảm đạm, tiêu điều, hoang vắng -
茫 漠 rộng lớn, vô biên, mơ hồ... -
冥 漠 mờ mịt và xa xôi -
荒 漠 hoang vu (ví dụ: đồng bằng), đổ nát -
砂 漠 化 sa mạc hóa -
空 々漠 々bao la, vô tận, rộng lớn và trống trải... -
空 空 漠 漠 bao la, vô tận, rộng lớn và trống trải... -
砂 漠 気 候 khí hậu sa mạc, khí hậu khô cằn -
日 本 沙 漠 緑 化 実 践 協 会 Hiệp hội Thực hành Phủ xanh Sa mạc Nhật Bản