Từ vựng
漠漠
ばくばく
vocabulary vocab word
mênh mông
vô tận
mơ hồ
không rõ ràng
漠漠 漠漠 ばくばく mênh mông, vô tận, mơ hồ, không rõ ràng
Ý nghĩa
mênh mông vô tận mơ hồ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばくばく
vocabulary vocab word
mênh mông
vô tận
mơ hồ
không rõ ràng