Từ vựng
くうくうばくばく空空漠漠 くうくうばくばく空空漠漠 くうくうばくばく空空漠漠

Ý nghĩa

bao la vô tận rộng lớn và trống trải

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

空空漠漠
bao la, vô tận, rộng lớn và trống trải...
くうくうばくばく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠