Từ vựng
空空漠漠
くうくうばくばく
vocabulary vocab word
bao la
vô tận
rộng lớn và trống trải
mơ hồ và mờ ảo
空空漠漠 空空漠漠 くうくうばくばく bao la, vô tận, rộng lớn và trống trải, mơ hồ và mờ ảo
Ý nghĩa
bao la vô tận rộng lớn và trống trải
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
空空漠漠
bao la, vô tận, rộng lớn và trống trải...
くうくうばくばく
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ