Từ vựng
こうばく荒漠 こうばく荒漠 こうばく荒漠

Ý nghĩa

hoang vu (ví dụ: đồng bằng) và đổ nát

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠