Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
冥漠
めいばく
vocabulary vocab word
mờ mịt và xa xôi
冥漠
meibaku
冥漠
冥漠
めいばく
mờ mịt và xa xôi
め
い
ば
く
冥
漠
め
い
ば
く
冥
漠
め
い
ば
く
冥
漠
Ý nghĩa
mờ mịt và xa xôi
mờ mịt và xa xôi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
冥漠
mờ mịt và xa xôi
めいばく
冥
tối tăm
くら.い, メイ, ミョウ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
六
sáu
む, む.つ, ロク
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
漠
mơ hồ, không rõ ràng, sa mạc...
バク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
莫
không được, đừng, không phải
くれ, なか.れ, バク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
旲
ひかげ, おお.きい, タイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.