Từ vựng
漠
ばく
vocabulary vocab word
mơ hồ
không rõ ràng
mênh mông
vô tận
漠 漠 ばく mơ hồ, không rõ ràng, mênh mông, vô tận
Ý nghĩa
mơ hồ không rõ ràng mênh mông
Luyện viết
Nét: 1/13
ばく
vocabulary vocab word
mơ hồ
không rõ ràng
mênh mông
vô tận