Từ vựng
国際酪農連盟
こくさいらくのーれんめい
vocabulary vocab word
Liên đoàn Sữa Quốc tế
国際酪農連盟 国際酪農連盟 こくさいらくのーれんめい Liên đoàn Sữa Quốc tế
Ý nghĩa
Liên đoàn Sữa Quốc tế
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
国際酪農連盟
Liên đoàn Sữa Quốc tế
こくさいらくのうれんめい
際
dịp, bên, rìa...
きわ, -ぎわ, サイ
⻖
( 阜 )
農
nông nghiệp, nông dân
ノウ