Kanji

Ý nghĩa

sản phẩm từ sữa nước váng sữa nước dùng

Cách đọc

On'yomi

  • らく のう chăn nuôi bò sữa
  • らく thức uống lên men từ sữa (bò, cừu, ngựa; một trong năm vị trong Phật giáo)
  • らく さん axit butyric

Luyện viết


Nét: 1/13
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.