Kanji
酪
kanji character
sản phẩm từ sữa
nước váng sữa
nước dùng
nước ép trái cây
酪 kanji-酪 sản phẩm từ sữa, nước váng sữa, nước dùng, nước ép trái cây
酪
Ý nghĩa
sản phẩm từ sữa nước váng sữa nước dùng
Cách đọc
On'yomi
- らく のう chăn nuôi bò sữa
- らく thức uống lên men từ sữa (bò, cừu, ngựa; một trong năm vị trong Phật giáo)
- らく さん axit butyric
Luyện viết
Nét: 1/13
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
酪 農 chăn nuôi bò sữa -
酪 thức uống lên men từ sữa (bò, cừu, ngựa; một trong năm vị trong Phật giáo) -
酪 酸 axit butyric -
酪 漿 sữa -
酪 素 casein -
乾 酪 phô mai -
乳 酪 sản phẩm từ sữa (đặc biệt là bơ) -
牛 酪 bơ -
製 酪 sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa -
酪 製 品 sản phẩm sữa -
酪 農 家 người chăn nuôi bò sữa -
酪 農 場 trang trại chăn nuôi bò sữa -
酪 酸 菌 vi khuẩn sản xuất axit butyric (Clostridium butyricum) -
酪 農 業 ngành chăn nuôi bò sữa -
酪 農 品 sản phẩm sữa -
酪 農 製 品 sản phẩm sữa -
乾 酪 素 casein -
乾 酪 化 hoại tử bã đậu -
酪 農 学 園 大 学 Đại học Rakuno Gakuen - γ アミノ
酪 酸 axit gamma-aminobutyric (GABA) - ガンマアミノ
酪 酸 axit gamma-aminobutyric (GABA) - インドール
酪 酸 axit indolbutyric -
国 際 酪 農 連 盟 Liên đoàn Sữa Quốc tế