Từ vựng
らくさんきん酪酸菌 らくさんきん酪酸菌 らくさんきん酪酸菌

Ý nghĩa

vi khuẩn sản xuất axit butyric (Clostridium butyricum)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

酪酸菌
vi khuẩn sản xuất axit butyric (Clostridium butyricum)
らくさんきん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠