Từ vựng
乳酪
にゅうらく
vocabulary vocab word
sản phẩm từ sữa (đặc biệt là bơ)
乳酪 乳酪 にゅうらく sản phẩm từ sữa (đặc biệt là bơ)
Ý nghĩa
sản phẩm từ sữa (đặc biệt là bơ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にゅうらく
vocabulary vocab word
sản phẩm từ sữa (đặc biệt là bơ)