Kanji

乳

Ý nghĩa

sữa và vú

Cách đọc

Kun'yomi

  • ちち sữa
  • ちち しぼり vắt sữa
  • ちち たけ nấm sữa nâu
  • ち ぶさ vú
  • ち くび đầu vú
  • ち びょう đồ trang trí kim loại hình vú phụ nữ

On'yomi

  • にゅう じ trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi)
  • ぎゅう にゅう sữa bò
  • ぼ にゅう sữa mẹ

Luyện viết


Nét: 1/8

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠