Từ vựng
にゅうえき乳液 にゅうえき乳液 にゅうえき乳液

Ý nghĩa

nhựa mủ (chất lỏng màu trắng sữa có trong thực vật) sữa dưỡng thể (mỹ phẩm dạng lỏng) và kem dưỡng da dạng lỏng

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠