Từ vựng
にゅ にゅ にゅ

Ý nghĩa

nhựa mủ (chất lỏng màu trắng sữa có trong thực vật) sữa dưỡng thể (mỹ phẩm dạng lỏng) kem dưỡng da dạng lỏng

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.