Từ vựng
さく乳
さくにゅー
vocabulary vocab word
vắt sữa (bò
dê
v.v.)
hút sữa mẹ
vắt sữa mẹ
さく乳 さく乳 さくにゅー vắt sữa (bò, dê, v.v.), hút sữa mẹ, vắt sữa mẹ
Ý nghĩa
vắt sữa (bò dê v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さくにゅー
vocabulary vocab word
vắt sữa (bò
dê
v.v.)
hút sữa mẹ
vắt sữa mẹ