Từ vựng
鍾乳洞
しょうにゅうどう
vocabulary vocab word
hang động đá vôi
động đá vôi
鍾乳洞 鍾乳洞 しょうにゅうどう hang động đá vôi, động đá vôi
Ý nghĩa
hang động đá vôi và động đá vôi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうにゅうどう
vocabulary vocab word
hang động đá vôi
động đá vôi