Từ vựng
離乳食
りにゅうしょく
vocabulary vocab word
thức ăn dặm
thức ăn bổ sung cho trẻ
thức ăn đặc cho trẻ sơ sinh
thức ăn rắn trong giai đoạn cai sữa
離乳食 離乳食 りにゅうしょく thức ăn dặm, thức ăn bổ sung cho trẻ, thức ăn đặc cho trẻ sơ sinh, thức ăn rắn trong giai đoạn cai sữa
Ý nghĩa
thức ăn dặm thức ăn bổ sung cho trẻ thức ăn đặc cho trẻ sơ sinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0