Từ vựng
授乳
じゅにゅう
vocabulary vocab word
cho con bú
nuôi con bằng sữa mẹ
bú mẹ
授乳 授乳 じゅにゅう cho con bú, nuôi con bằng sữa mẹ, bú mẹ
Ý nghĩa
cho con bú nuôi con bằng sữa mẹ và bú mẹ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅにゅう
vocabulary vocab word
cho con bú
nuôi con bằng sữa mẹ
bú mẹ