Từ vựng
搾乳
さくにゅう
vocabulary vocab word
vắt sữa (bò
dê
v.v.)
hút sữa mẹ
vắt sữa mẹ
搾乳 搾乳 さくにゅう vắt sữa (bò, dê, v.v.), hút sữa mẹ, vắt sữa mẹ
Ý nghĩa
vắt sữa (bò dê v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さくにゅう
vocabulary vocab word
vắt sữa (bò
dê
v.v.)
hút sữa mẹ
vắt sữa mẹ