Từ vựng
哺乳類
ほにゅうるい
vocabulary vocab word
động vật có vú
thuộc lớp thú
哺乳類 哺乳類 ほにゅうるい động vật có vú, thuộc lớp thú
Ý nghĩa
động vật có vú và thuộc lớp thú
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほにゅうるい
vocabulary vocab word
động vật có vú
thuộc lớp thú