Kanji

哺

Ý nghĩa

cho bú và bú sữa

Cách đọc

Kun'yomi

  • はぐくむ
  • ふくむ

On'yomi

  • ほ にゅう bú mẹ
  • ほ にゅうるい động vật có vú
  • ほ ngậm thức ăn trong miệng

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠