Từ vựng
日本哺乳動物卵子学会
にっぽんほにゅーどーぶつらんしがっかい
vocabulary vocab word
Hội Nghiên cứu Trứng Động vật có vú Nhật Bản
JSMOR
日本哺乳動物卵子学会 日本哺乳動物卵子学会 にっぽんほにゅーどーぶつらんしがっかい Hội Nghiên cứu Trứng Động vật có vú Nhật Bản, JSMOR
Ý nghĩa
Hội Nghiên cứu Trứng Động vật có vú Nhật Bản và JSMOR
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
日本哺乳動物卵子学会
Hội Nghiên cứu Trứng Động vật có vú Nhật Bản, JSMOR
にっぽんほにゅうどうぶつらんしがっかい
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ