Từ vựng
反哺
はんぽ
vocabulary vocab word
chăm sóc cha mẹ để đền đáp công ơn
反哺 反哺 はんぽ chăm sóc cha mẹ để đền đáp công ơn
Ý nghĩa
chăm sóc cha mẹ để đền đáp công ơn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんぽ
vocabulary vocab word
chăm sóc cha mẹ để đền đáp công ơn