Từ vựng
哺乳類型爬虫類
ほにゅーるいがたわちゅうるい
vocabulary vocab word
bò sát giống thú
哺乳類型爬虫類 哺乳類型爬虫類 ほにゅーるいがたわちゅうるい bò sát giống thú
Ý nghĩa
bò sát giống thú
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
哺乳類型爬虫類
bò sát giống thú
ほにゅうるいがたはちゅうるい
型
khuôn, kiểu, mẫu
かた, -がた, ケイ