Kanji
爪
kanji character
móng vuốt
móng tay
móng vuốt (của chim săn mồi)
爪 kanji-爪 móng vuốt, móng tay, móng vuốt (của chim săn mồi)
爪
Ý nghĩa
móng vuốt móng tay và móng vuốt (của chim săn mồi)
Cách đọc
Kun'yomi
- つめ きり dụng cụ cắt móng tay
- つめ móng tay, móng chân
- つめ あと vết móng tay
- つま ようじ tăm xỉa răng
- つま さき ngón chân
- つま はじき tẩy chay
On'yomi
- そう が móng vuốt và nanh
- そう にょう bộ thủ "móng vuốt" ở bên trái
- きょ そう cựa gà
Luyện viết
Nét: 1/4
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
爪 móng tay, móng chân, móng vuốt... -
爪 切 dụng cụ cắt móng tay -
爪 ようじtăm xỉa răng -
爪 切 りdụng cụ cắt móng tay -
爪 楊 枝 tăm xỉa răng -
爪 先 ngón chân, đầu ngón chân, mũi giày... -
爪 痕 vết móng tay, vết xước, vết sẹo (ví dụ: của chiến tranh)... -
爪 あとvết móng tay, vết xước, vết sẹo (ví dụ: của chiến tranh)... -
爪 跡 vết móng tay, vết xước, vết sẹo (ví dụ: của chiến tranh)... -
爪 弾 tẩy chay, cô lập, loại trừ... -
爪 牙 móng vuốt và nanh, móng vuốt và ngà, vòng kìm kẹp... -
爪 皮 lớp bảo vệ trên guốc gỗ -
爪 革 lớp bảo vệ trên guốc gỗ -
爪 印 dấu vân tay cái -
爪 音 tiếng vó ngựa, âm thanh của đàn koto -
爪 鑢 dũa móng tay -
爪 哇 Đảo Java (thuộc Indonesia), Cà phê Java -
爪 車 bánh răng cóc, bánh răng một chiều -
爪 冠 bộ thủ "móng vuốt" ở trên -
爪 繞 bộ thủ "móng vuốt" ở bên trái -
爪 だにbét Cheyletid (loài ve thuộc họ Cheyletidae) -
爪 蜱 bét Cheyletid (loài ve thuộc họ Cheyletidae) -
爪 白 cá mập vây bạc -
爪 蛙 Ếch vuốt châu Phi -
爪 糞 bụi bẩn dưới móng tay -
爪 とぎmài vuốt, cột cào mèo, dụng cụ mài vuốt -
雁 爪 cào xới móng chim, cào xỉa than -
糸 爪 mướp hương, mướp Ai Cập, mướp Việt Nam... -
爪 弾 きtẩy chay, cô lập, loại trừ... -
爪 はじきtẩy chay, cô lập, loại trừ...