Từ vựng
爪牙
そうが
vocabulary vocab word
móng vuốt và nanh
móng vuốt và ngà
vòng kìm kẹp
âm mưu thâm độc
phương tiện gây hại
vũ khí
quân cờ
tay sai
tay chân
cánh tay phải
爪牙 爪牙 そうが móng vuốt và nanh, móng vuốt và ngà, vòng kìm kẹp, âm mưu thâm độc, phương tiện gây hại, vũ khí, quân cờ, tay sai, tay chân, cánh tay phải
Ý nghĩa
móng vuốt và nanh móng vuốt và ngà vòng kìm kẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0