Từ vựng
爪音
つまおと
vocabulary vocab word
tiếng vó ngựa
âm thanh của đàn koto
爪音 爪音 つまおと tiếng vó ngựa, âm thanh của đàn koto
Ý nghĩa
tiếng vó ngựa và âm thanh của đàn koto
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つまおと
vocabulary vocab word
tiếng vó ngựa
âm thanh của đàn koto