Từ vựng
雁爪
がんづめ
vocabulary vocab word
cào xới móng chim
cào xỉa than
雁爪 雁爪 がんづめ cào xới móng chim, cào xỉa than
Ý nghĩa
cào xới móng chim và cào xỉa than
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がんづめ
vocabulary vocab word
cào xới móng chim
cào xỉa than