Kanji

Ý nghĩa

ngỗng trời

Cách đọc

Kun'yomi

  • かり がね tiếng kêu của ngỗng trời
  • かり また mũi tên chạc
  • かり のふみ thư
  • かりがね ぼね xương bả vai
  • かりがね そう cây hoa xanh

On'yomi

  • がん こう đội hình bay của ngỗng
  • がん しょ thư từ
  • がん づめ cào xới móng chim

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.