Từ vựng
雁骨
かりがねぼね
vocabulary vocab word
xương bả vai
xương vai
雁骨 雁骨 かりがねぼね xương bả vai, xương vai
Ý nghĩa
xương bả vai và xương vai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かりがねぼね
vocabulary vocab word
xương bả vai
xương vai