Từ vựng
雁行
がんこう
vocabulary vocab word
đội hình bay của ngỗng
xếp hàng vai kề vai như ngỗng bay
dẫn đầu
雁行 雁行 がんこう đội hình bay của ngỗng, xếp hàng vai kề vai như ngỗng bay, dẫn đầu
Ý nghĩa
đội hình bay của ngỗng xếp hàng vai kề vai như ngỗng bay và dẫn đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0