Từ vựng
雁垂れ
がんだれ
vocabulary vocab word
bộ thủ "vách núi" (bộ thủ số 27)
雁垂れ 雁垂れ がんだれ bộ thủ "vách núi" (bộ thủ số 27)
Ý nghĩa
bộ thủ "vách núi" (bộ thủ số 27)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がんだれ
vocabulary vocab word
bộ thủ "vách núi" (bộ thủ số 27)