Từ vựng
がんだれ
がんだれ
vocabulary vocab word
bộ thủ "vách núi" (bộ thủ số 27)
がんだれ がんだれ がんだれ bộ thủ "vách núi" (bộ thủ số 27)
Ý nghĩa
bộ thủ "vách núi" (bộ thủ số 27)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
がんだれ
vocabulary vocab word
bộ thủ "vách núi" (bộ thủ số 27)