Từ vựng
厂
がんだれ
vocabulary vocab word
bộ thủ "vách núi" (bộ thủ số 27)
厂 厂 がんだれ bộ thủ "vách núi" (bộ thủ số 27)
Ý nghĩa
bộ thủ "vách núi" (bộ thủ số 27)
Luyện viết
Nét: 1/2
がんだれ
vocabulary vocab word
bộ thủ "vách núi" (bộ thủ số 27)